| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Tình trạng | Ngày thanh lý | Số Biên bản |
| 1 |
T6T2-00040
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 3800 | Thanh lý | | Số:01 |
| 2 |
T6T2-00041
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 3800 | Thanh lý | | Số:01 |
| 3 |
T6T2-00042
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 3800 | Thanh lý | | Số:01 |
| 4 |
T6T2-00043
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 3800 | Thanh lý | | Số:01 |
| 5 |
T6T2-00044
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 3800 | Thanh lý | | Số:01 |
| 6 |
T6T2-00045
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 3800 | Thanh lý | | Số:01 |
| 7 |
T6T2-00046
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 3800 | Thanh lý | | Số:01 |
| 8 |
T6T2-00047
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 3800 | Thanh lý | | Số:01 |
| 9 |
T6T2-00048
| Phan Đức Chính | Toán 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 3800 | Thanh lý | | Số:01 |
| 10 |
V7T1-00340
| Nguyễn Đình Chú, Nguyễn Minh Thuyết, Trần Đình Sử | Ngữ văn 7 tập 1 | Giáo dục | Hà Nội | 2003 | 7500 | Thanh lý | | Số: 01 |
|